아무 단어나 입력하세요!

"thrust forward" in Vietnamese

đẩy về phía trước

Definition

Đẩy một vật hoặc ai đó về phía trước một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Cũng có thể chỉ việc di chuyển bản thân hoặc vật gì đó lên phía trước với năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng nghĩa đen (chuyển động vật lý), vừa dùng nghĩa bóng (ý tưởng, tiến bộ). Mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong miêu tả hoặc văn bản hơn là hội thoại thường ngày. Hay đi với đối tượng ('thrust forward his hand'). Không giống 'push' là từ phổ biến và thông dụng hơn.

Examples

He thrust forward his hand to greet her.

Anh ấy **đẩy về phía trước** bàn tay để chào cô ấy.

The knight thrust forward his sword in battle.

Hiệp sĩ **đẩy về phía trước** thanh kiếm trong trận chiến.

Suddenly, the boat thrust forward through the waves.

Đột ngột, chiếc thuyền **đẩy về phía trước** qua làn sóng.

She thrust forward her ideas in the meeting, determined to be heard.

Cô ấy **đẩy mạnh** ý tưởng của mình tại cuộc họp, quyết tâm được lắng nghe.

With a quick step, he thrust forward to catch the falling cup.

Anh ấy bước nhanh và **đẩy về phía trước** để bắt lấy chiếc cốc đang rơi.

Sometimes you just have to thrust forward and take a chance, even if you’re unsure.

Đôi khi bạn chỉ cần **đẩy về phía trước** và thử vận may, dù không chắc chắn.