아무 단어나 입력하세요!

"thru" in Vietnamese

quaxuyên qua

Definition

'Thru' là cách viết giản lược, không trang trọng của 'through', thường thấy trong biển hiệu, tin nhắn, hoặc dịch vụ drive-thru.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'thru' trong văn bản không trang trọng, biển hiệu, hoặc tin nhắn nhanh; không phù hợp cho văn bản chính thức. Cụm như 'drive-thru', 'open thru Sunday' rất phổ biến.

Examples

We went thru the tunnel to get to the city.

Chúng tôi đã đi **qua** hầm để đến thành phố.

The store is open thru Saturday.

Cửa hàng mở cửa **đến** thứ bảy.

We drove thru a big storm last night.

Chúng tôi đã lái xe **qua** cơn bão lớn tối qua.

Let's grab dinner at the drive-thru.

Đi ăn tối ở **drive-thru** đi.

I scrolled thru all my old photos last night.

Tối qua tôi đã lướt **qua** hết ảnh cũ của mình.

The deal is good thru the end of the month.

Thỏa thuận có hiệu lực **đến** hết tháng.