"throw your hat in the ring" in Vietnamese
Definition
Chính thức thông báo muốn tham gia tranh cử, dự tuyển vào một vị trí hoặc cuộc thi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chính trị, tuyển dụng hoặc cuộc thi. Diễn đạt ý định muốn tranh cử chứ không phải thực sự ném mũ.
Examples
She decided to throw her hat in the ring for class president.
Cô ấy quyết định **tham gia tranh cử** chức chủ tịch lớp.
Anyone can throw their hat in the ring for the job.
Bất cứ ai cũng có thể **tham gia tranh cử** cho công việc này.
He will throw his hat in the ring for mayor next year.
Anh ấy sẽ **ra ứng cử** chức thị trưởng vào năm sau.
After months of thinking, I finally decided to throw my hat in the ring.
Sau nhiều tháng suy nghĩ, cuối cùng tôi đã quyết định **tham gia tranh cử**.
Several strong candidates have already thrown their hats in the ring.
Đã có vài ứng viên mạnh **tham gia tranh cử**.
If you’re serious about change, maybe it’s time to throw your hat in the ring.
Nếu bạn thực sự muốn thay đổi, có lẽ đã đến lúc **tham gia tranh cử**.