"throw your hands up in horror" in Vietnamese
Definition
Thực hiện một động tác đột ngột thể hiện sự kinh hoàng hoặc bất ngờ bằng cách giơ hai tay lên khi gặp điều gì đó rất đáng sợ hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách diễn đạt thành ngữ, có phần kịch tính, dùng khi thật sự sốc hoặc sợ hãi. Được sử dụng với tin tức, tình huống không mong đợi hoặc cực đoan. Không dùng cho ngạc nhiên nhẹ.
Examples
She threw her hands up in horror when she saw the accident.
Cô ấy đã **giơ hai tay lên trong kinh hoàng** khi nhìn thấy vụ tai nạn.
The kids threw their hands up in horror when the lights went out suddenly.
Khi đèn đột nhiên tắt, lũ trẻ **giơ hai tay lên trong kinh hoàng**.
He threw his hands up in horror at the sight of the snake.
Anh ấy đã **giơ hai tay lên trong kinh hoàng** khi nhìn thấy con rắn.
When he heard the news, he threw his hands up in horror and couldn't speak a word.
Nghe tin xong, anh ấy **giơ hai tay lên trong kinh hoàng** và không nói được lời nào.
People around me threw their hands up in horror when the fire alarm went off.
Khi chuông báo cháy kêu lên, mọi người quanh tôi **giơ hai tay lên trong kinh hoàng**.
Honestly, I wanted to throw my hands up in horror when I saw how much work was left.
Thật lòng mà nói, tôi chỉ muốn **giơ hai tay lên trong kinh hoàng** khi thấy bao nhiêu việc còn lại.