아무 단어나 입력하세요!

"throw to" in Vietnamese

ném cho

Definition

Dùng tay ném một vật qua không khí, nhắm đến ai đó hoặc thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'throw to' dùng khi bạn muốn ai đó bắt vật bạn ném ('throw the ball to me'). Đừng nhầm với 'throw at' là ném để trúng, có thể gây tổn thương. Thường gặp trong thể thao hoặc chuyển đồ. Mang tính trung lập.

Examples

Please throw to me when you get the ball.

Khi có bóng, hãy **ném cho** tôi nhé.

He threw to his teammate during the game.

Trong trận, anh ấy **ném cho** đồng đội.

Can you throw to the dog?

Bạn có thể **ném cho** chó không?

If you can't reach him, just throw to me instead.

Nếu không tới tay anh ấy, cứ **ném cho** tôi cũng được.

Kids love it when you throw to them at the park.

Trẻ con rất thích khi bạn **ném cho** chúng ở công viên.

Make sure to throw to someone who’s ready to catch.

Hãy nhớ **ném cho** người đã sẵn sàng bắt nhé.