아무 단어나 입력하세요!

"throw to the wind" in Vietnamese

bỏ ngoài taiphớt lờ

Definition

Khi bạn bỏ qua những điều quan trọng như quy tắc hay lo lắng và hành động một cách dũng cảm, không suy nghĩ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng dưới dạng 'throw caution to the wind(s)' để nói về việc hành động liều lĩnh, dám thử; không nên nhầm với 'in the wind' (tin đồn). Thường xuất hiện trong lời khuyên hoặc câu chuyện về sự mạo hiểm.

Examples

She decided to throw to the wind all her fears and move to another country.

Cô ấy đã **bỏ ngoài tai** mọi nỗi sợ và chuyển đến một đất nước khác.

They throw to the wind the rules and play however they want.

Họ **phớt lờ** luật lệ và chơi theo ý mình.

If you throw to the wind your worries, you might have more fun.

Nếu bạn **bỏ ngoài tai** lo lắng của mình, bạn có thể sẽ vui hơn.

Sometimes you just have to throw to the wind your doubts and go for it.

Đôi khi bạn chỉ cần **phớt lờ** mọi nghi ngờ và cứ làm thôi.

He threw to the wind his strict schedule and stayed out dancing all night.

Anh ấy đã **bỏ ngoài tai** lịch trình nghiêm ngặt và đi nhảy suốt đêm.

It was time to throw to the wind all second thoughts and finally take the risk.

Đã đến lúc **bỏ ngoài tai** mọi lăn tăn và cuối cùng dám mạo hiểm.