아무 단어나 입력하세요!

"throw it back" in Vietnamese

ném lạihồi tưởng lại (trong ngữ cảnh không trang trọng)

Definition

Ném vật gì đó trở lại cho người khác hoặc vị trí ban đầu, thường trong thể thao hoặc khi thả cá lại xuống nước. Nghĩa bóng còn dùng để hồi tưởng quá khứ, nhất là trong âm nhạc hoặc kỷ niệm vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trực tiếp khi chơi thể thao, câu cá hoặc trả lại đồ. Mang nghĩa bóng khi dùng với âm nhạc, phong cách cũ; không dùng khi viết trang trọng.

Examples

Can you throw it back to me?

Bạn có thể **ném lại** cho mình không?

When you catch a small fish, you should throw it back.

Khi bạn câu được cá nhỏ, bạn nên **ném lại** xuống nước.

Please throw it back over the fence.

Làm ơn **ném lại** qua hàng rào.

That old song really throws it back to the 90s.

Bài hát cũ đó thật sự **hồi tưởng lại** thời 90.

If you don't like the gift, just throw it back.

Nếu bạn không thích món quà, chỉ cần **ném lại** thôi.

Let’s throw it back to our first days in college—so many memories!

Hãy cùng **hồi tưởng lại** những ngày đầu ở đại học—biết bao kỷ niệm!