아무 단어나 입력하세요!

"throw into" in Vietnamese

ném vàođẩy vào (nghĩa bóng)

Definition

Ném vật gì vào bên trong cái khác, hoặc khiến ai đó/vật gì rơi vào trạng thái hay hoàn cảnh nào đó một cách đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, thường theo sau là nơi chốn hoặc trạng thái. Khác với 'ném' thông thường là phải vào đâu hoặc trạng thái nào.

Examples

She threw into the basket quickly.

Cô ấy nhanh chóng **ném vào** giỏ.

Please throw into the trash bin when you're done.

Vui lòng **ném vào** thùng rác khi bạn xong.

He threw into the pool without thinking.

Anh ấy **ném vào** hồ bơi mà không suy nghĩ.

The news threw the office into chaos.

Tin này đã **đẩy** văn phòng **vào** hỗn loạn.

Her comment threw him into deep thought.

Nhận xét của cô ấy **đẩy anh vào** sự trầm tư.

Suddenly, they were thrown into the spotlight.

Đột nhiên, họ **bị đẩy vào** tâm điểm chú ý.