아무 단어나 입력하세요!

"throw dust in your eyes" in Vietnamese

làm mờ mắt (lừa dối)

Definition

Lừa dối hoặc đánh lạc hướng ai đó, nhất là bằng cách che giấu sự thật hoặc làm họ chú ý sang chuyện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Mang nghĩa ai đó cố ý lừa dối, không phải nhầm lẫn vô tình.

Examples

He tried to throw dust in your eyes by hiding the real reason for his decision.

Anh ta cố **làm mờ mắt bạn** bằng cách giấu lý do thật sự của quyết định đó.

Advertisements often throw dust in your eyes to sell more products.

Quảng cáo thường **làm mờ mắt bạn** để bán được nhiều sản phẩm hơn.

Don’t let them throw dust in your eyes with false promises.

Đừng để họ **làm mờ mắt bạn** bằng những lời hứa suông.

Politicians sometimes throw dust in your eyes with fancy speeches but do little in reality.

Các chính trị gia đôi khi **làm mờ mắt bạn** bằng những bài phát biểu hoa mỹ nhưng thực tế lại chẳng làm gì.

All those big promises were just to throw dust in your eyes.

Những lời hứa hoành tráng kia chỉ nhằm **làm mờ mắt bạn** thôi.

If I were you, I wouldn’t let him throw dust in your eyes so easily.

Nếu là bạn, tôi sẽ không để anh ta **làm mờ mắt** dễ dàng như vậy.