"throw back on" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó phải dựa vào ai đó hoặc điều gì, đặc biệt là khi không còn sự lựa chọn nào khác trong tình huống khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng; hay ở thể bị động ('be thrown back on'). Thường đi với 'nguồn lực', 'kỹ năng', 'kinh nghiệm'. Nhấn mạnh là không còn lựa chọn nào khác.
Examples
After losing his job, he was thrown back on his savings to survive.
Sau khi mất việc, anh ấy **buộc phải dựa vào** tiền tiết kiệm của mình để sống.
When the water supply stopped, people were thrown back on wells and rivers.
Khi nguồn nước dừng, người dân **buộc phải dựa vào** giếng và sông.
With no family nearby, she was thrown back on her own resources.
Không có gia đình ở gần, cô ấy **buộc phải dựa vào** nguồn lực của chính mình.
When the internet went out, we were thrown back on board games for entertainment.
Khi mất mạng, chúng tôi **phải dựa vào** trò chơi board game để giải trí.
During the blackout, everyone was thrown back on candles and flashlights.
Trong cúp điện, mọi người **phải dựa vào** nến và đèn pin.
With the car broken, we were thrown back on walking everywhere.
Xe bị hỏng, chúng tôi **phải đi bộ** khắp mọi nơi.