"throw away" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoặc vứt đi những thứ không còn cần thiết nữa. Đôi khi cũng dùng để chỉ bỏ lỡ cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và chỉ hành động vứt bỏ vật thể. Có thể dùng với nghĩa lãng phí cơ hội, như 'throw away a chance'. Đừng nhầm với 'throw out'.
Examples
Please throw away your trash after lunch.
Sau bữa trưa, vui lòng **vứt đi** rác của bạn.
Don't throw away old clothes; you can donate them.
Đừng **vứt đi** quần áo cũ; bạn có thể tặng chúng.
She threw away the broken toy.
Cô ấy đã **vứt đi** món đồ chơi bị hỏng.
Can you believe he just threw away all those photos?
Bạn có tin được không, anh ấy đã **vứt đi** tất cả những bức ảnh đó?
I almost threw away my ticket by accident.
Tôi suýt **vứt đi** vé của mình vì nhầm lẫn.
Don't throw away this chance to travel. You might regret it.
Đừng **bỏ lỡ** cơ hội đi du lịch này. Bạn có thể sẽ hối tiếc đấy.