아무 단어나 입력하세요!

"throw a tantrum" in Vietnamese

ăn vạnổi cơn thịnh nộ (trẻ con)

Definition

Đột ngột thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu một cách ồn ào và dữ dội, giống như trẻ nhỏ. Đôi khi cũng dùng đùa cho người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, thường nói về trẻ em nhưng cũng có thể nói đùa về người lớn. 'have a tantrum' cũng đồng nghĩa; thường dùng khi ai đó mất kiểm soát cảm xúc.

Examples

The baby started to throw a tantrum when he was hungry.

Em bé bắt đầu **ăn vạ** khi đói bụng.

Kids often throw a tantrum when they can't get what they want.

Trẻ em thường **ăn vạ** khi không được thứ mình muốn.

Please don't throw a tantrum at the store.

Làm ơn đừng **ăn vạ** ở cửa hàng.

Whenever things don't go her way, she tends to throw a tantrum.

Cô ấy thường **ăn vạ** mỗi khi mọi việc không theo ý mình.

He didn't get the promotion and immediately threw a tantrum in the office.

Anh ấy không được thăng chức nên ngay lập tức **ăn vạ** ở văn phòng.

My nephew used to throw a tantrum for no reason, but now he's more patient.

Trước đây cháu trai tôi hay **ăn vạ** không lý do, nhưng giờ nó đã kiên nhẫn hơn.