아무 단어나 입력하세요!

"throw a party" in Vietnamese

tổ chức tiệc

Definition

Mời mọi người đến và tổ chức một buổi tiệc để cùng nhau vui chơi hoặc ăn mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, thay cho 'tổ chức tiệc', không phải ý nghĩa ném vật gì đó.

Examples

We want to throw a party for her birthday.

Chúng tôi muốn **tổ chức tiệc** sinh nhật cho cô ấy.

He decided to throw a party to celebrate his new job.

Anh ấy quyết định **tổ chức tiệc** để ăn mừng công việc mới.

Let's throw a party this weekend.

Cuối tuần này **tổ chức tiệc** đi.

My roommates love to throw a party whenever there's something to celebrate.

Bạn cùng phòng của tôi rất thích **tổ chức tiệc** bất cứ khi nào có dịp ăn mừng.

If you throw a party, make sure to invite everyone in the group.

Nếu bạn **tổ chức tiệc**, nhớ mời mọi người trong nhóm nhé.

They really know how to throw a party—the place was packed and everyone had a great time.

Họ thật sự biết cách **tổ chức tiệc**—chỗ đó đông kín người và ai cũng rất vui.