"throw a game" in Vietnamese
Definition
Cố ý thua một trận đấu hoặc cuộc thi, thường vì lý do bất hợp pháp như nhận tiền hoặc giúp người khác thắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này dùng trong thể thao hoặc trò chơi khi ai đó cố ý thua vì lý do gian lận. Đừng nhầm với việc chơi không tốt tự nhiên; đây là thua có chủ đích.
Examples
The team was paid to throw a game.
Đội đã được trả tiền để **bán độ**.
It is illegal to throw a game in most sports.
Trong hầu hết các môn thể thao, **bán độ** là vi phạm pháp luật.
He was banned because he tried to throw a game.
Anh ấy đã bị cấm thi đấu vì cố gắng **bán độ**.
Rumors spread that some players might throw a game for money.
Có tin đồn rằng một số cầu thủ có thể **bán độ** vì tiền.
If you throw a game, you risk ruining your reputation forever.
Nếu bạn **bán độ**, bạn có thể đánh mất danh tiếng mãi mãi.
She would never agree to throw a game, no matter what.
Cô ấy sẽ không bao giờ đồng ý **bán độ** dù trong hoàn cảnh nào.