아무 단어나 입력하세요!

"throughway" in Vietnamese

đường cao tốc

Definition

Là con đường lớn, rộng, cho phép xe chạy với tốc độ cao và không phải dừng nhiều lần, thường giống như đường cao tốc hoặc đường thu phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'throughway' ít thông dụng hơn so với 'highway' hoặc 'expressway' trong tiếng Mỹ. Thường chỉ các tuyến đường lớn, không đèn tín hiệu và có thu phí.

Examples

We drove on the throughway to get to the city.

Chúng tôi đã lái xe trên **đường cao tốc** để đến thành phố.

There was heavy traffic on the throughway this morning.

Sáng nay có rất nhiều xe trên **đường cao tốc**.

The new throughway makes travel much faster.

**Đường cao tốc** mới giúp việc di chuyển nhanh hơn nhiều.

Take the next exit off the throughway, or you'll miss the town.

Rẽ ra khỏi **đường cao tốc** ở lối ra tiếp theo nếu không bạn sẽ bỏ lỡ thị trấn.

After midnight, the throughway is almost empty and perfect for driving.

Sau nửa đêm, **đường cao tốc** hầu như vắng vẻ và rất lý tưởng để lái xe.

They built a new toll plaza on the throughway last year.

Năm ngoái, họ đã xây trạm thu phí mới trên **đường cao tốc**.