아무 단어나 입력하세요!

"through with" in Vietnamese

xongkhông còn liên quan đếndứt khoát với

Definition

Diễn tả việc đã hoàn thành một việc gì đó hoặc không còn muốn liên quan, gắn bó với ai đó nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong giao tiếp thân mật, nói về kết thúc dứt khoát một việc hoặc mối quan hệ. Không dùng cho nghĩa "trải qua" như 'go through'.

Examples

I am through with my homework.

Tôi **xong** bài tập về nhà rồi.

She is through with her old friends.

Cô ấy đã **dứt khoát với** những người bạn cũ.

Are you through with the book?

Bạn **xong** quyển sách chưa?

I'm through with lying to people.

Tôi **dứt khoát với** việc nói dối mọi người.

After that argument, he's through with his job.

Sau cuộc cãi vã đó, anh ấy đã **xong** với công việc của mình.

Let me know when you're through with the phone.

Khi nào bạn **xong** điện thoại thì bảo tôi nhé.