아무 단어나 입력하세요!

"thrones" in Vietnamese

ngai vàng

Definition

Ngai vàng là chiếc ghế cao quý dành cho vua, hoàng hậu hoặc người cai trị, tượng trưng cho quyền lực. Từ này cũng có thể chỉ vị trí cầm quyền hoặc quyền lực tối cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thrones' là dạng số nhiều, chỉ nhiều ngai vàng hoặc vị trí quyền lực ở nhiều vương quốc. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, hoàng gia hoặc truyện giả tưởng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The kings sat on their thrones during the ceremony.

Các vị vua ngồi trên **ngai vàng** của mình trong buổi lễ.

In the museum, you can see ancient thrones from different cultures.

Trong bảo tàng, bạn có thể thấy những **ngai vàng** cổ từ nhiều nền văn hoá khác nhau.

The story describes a battle between two rival thrones.

Câu chuyện miêu tả trận chiến giữa hai **ngai vàng** đối địch.

Everyone wanted to know who would claim the thrones after the war ended.

Mọi người đều muốn biết ai sẽ giành được các **ngai vàng** sau chiến tranh.

Power struggles for the thrones have shaped the kingdom's history for centuries.

Những cuộc đấu tranh quyền lực vì **ngai vàng** đã định hình lịch sử vương quốc qua nhiều thế kỷ.

Game of Thrones has made the idea of battling for the thrones very popular in pop culture.

Game of **Thrones** đã làm cho ý tưởng tranh đoạt các **ngai vàng** trở nên phổ biến trong văn hoá đại chúng.