"throbs" in Vietnamese
Definition
Đập mạnh hoặc đều đặn, thường có thể cảm nhận hoặc nhìn thấy, như nhịp tim hay cơn đau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhịp tim, cơn đau dai dẳng hoặc cảm xúc mạnh. Hay đi với 'với' như 'throbs with pain'. Không dùng cho chuyển động bất chợt hay ngẫu nhiên.
Examples
My head throbs when I have a headache.
Khi bị nhức đầu, đầu tôi **đập thình thịch**.
Her heart throbs with excitement.
Trái tim cô ấy **đập thình thịch** vì hồi hộp.
The music throbs loudly in the club.
Âm nhạc **rung lên** mạnh mẽ trong câu lạc bộ.
My tooth throbs every time I drink something cold.
Răng tôi **nhói** mỗi khi tôi uống đồ lạnh.
His phone throbs with notifications all day long.
Điện thoại của anh ấy **rung lên** suốt ngày vì thông báo.
My heart throbs whenever I see you.
Tim tôi **đập thình thịch** mỗi khi nhìn thấy bạn.