아무 단어나 입력하세요!

"throaty" in Vietnamese

khàn khànphát ra từ cổ họng

Definition

Chỉ giọng nói hoặc âm thanh phát ra từ cổ họng, nghe trầm và khàn, thường có cảm giác mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho giọng nói, tiếng động cơ hoặc nhạc cụ nghe trầm, mạnh. 'throaty' diễn tả rõ hơn cảm giác âm thanh so với 'khàn' do bệnh. Ví dụ: 'throaty voice', 'throaty tiếng cười'.

Examples

He has a throaty voice that is easy to recognize.

Anh ấy có giọng **khàn khàn** rất dễ nhận ra.

She let out a throaty laugh at the joke.

Cô ấy bật lên một tiếng cười **khàn khàn** trước câu chuyện cười.

The old car made a throaty sound when it started.

Chiếc xe cũ phát ra âm thanh **khàn khàn** khi khởi động.

His throaty singing style makes every song sound unique.

Phong cách hát **khàn khàn** của anh ấy khiến mỗi bài hát trở nên độc đáo.

The motorbike's throaty roar echoed down the street.

Tiếng gầm **khàn khàn** của chiếc xe máy vang khắp con phố.

She greeted us with a throaty 'good morning' and a big smile.

Cô ấy chào chúng tôi bằng một câu 'chào buổi sáng' **khàn khàn** và nụ cười tươi.