"thro" in Vietnamese
Definition
'Thro' là cách viết cũ hoặc không trang trọng của 'through', nghĩa là đi từ bên này sang bên kia hoặc đi xuyên qua một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'thro' ít được dùng ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong thơ, văn cổ hoặc viết tắt không trang trọng. Trong văn bản hiện đại hay trang trọng, hãy dùng 'through'.
Examples
We walked thro the forest to get home.
Chúng tôi đi bộ **qua** khu rừng để về nhà.
He looked thro the window at the rain.
Anh ấy nhìn **qua** cửa sổ ra mưa.
The river flows thro the city.
Con sông chảy **qua** thành phố.
She read the letter all thro the night.
Cô ấy đọc bức thư suốt **đêm**.
The news spread thro the town like fire.
Tin tức lan **khắp** thị trấn như lửa.
You can't just walk thro life without caring.
Bạn không thể chỉ đi **qua** cuộc đời mà không quan tâm gì cả.