아무 단어나 입력하세요!

"thrives" in Vietnamese

phát triển mạnhthịnh vượng

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó phát triển rất tốt, mạnh mẽ nhờ có điều kiện hoặc môi trường thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thrive' thường dùng để mô tả khi người, động vật, cây cối hoặc doanh nghiệp rất phát triển. 'Thrive on' chỉ việc thành công nhờ vào cái gì; 'thrive in' là phát triển tốt ở một môi trường nhất định. Mang tính trang trọng hơn so với 'phát triển' thông thường.

Examples

The plant thrives in sunlight.

Cây này **phát triển mạnh** dưới ánh nắng.

She thrives on challenges at work.

Cô ấy **phát triển mạnh** nhờ những thử thách trong công việc.

This city thrives because of tourism.

Thành phố này **phát triển mạnh** nhờ du lịch.

After moving to the countryside, he really thrives.

Sau khi chuyển về quê, anh ấy thực sự **phát triển mạnh**.

Some animals thrive in cold climates, while others prefer warmth.

Một số loài động vật **phát triển mạnh** ở khí hậu lạnh, trong khi số khác thích khí hậu ấm áp.

Her small bakery thrives because locals love her bread.

Tiệm bánh nhỏ của cô ấy **phát triển mạnh** vì người dân địa phương yêu thích bánh mì của cô.