아무 단어나 입력하세요!

"thrice" in Vietnamese

ba lần

Definition

Từ trang trọng hoặc cũ dùng để chỉ 'ba lần'.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hiện đại thường dùng 'ba lần', còn từ này xuất hiện chủ yếu trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

Examples

He called me thrice today.

Anh ấy đã gọi cho tôi **ba lần** hôm nay.

I have visited Paris thrice.

Tôi đã đến Paris **ba lần**.

She knocked thrice on the door.

Cô ấy gõ cửa **ba lần**.

He’s failed his driving test thrice already — hopefully fourth time’s the charm.

Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe **ba lần** rồi — hy vọng lần thứ tư sẽ thành công.

I've told you thrice to be careful with that vase!

Tôi đã bảo bạn **ba lần** rồi là hãy cẩn thận với chiếc bình đó!

The bell rang thrice, echoing through the empty hall.

Chuông vang lên **ba lần**, vang vọng khắp đại sảnh trống không.