"threepence" in Vietnamese
Definition
Threepence là một đồng xu nhỏ của Anh, từng có giá trị bằng ba đồng penny cũ và được sử dụng trước năm 1971.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện nay đã lỗi thời, chỉ gặp trong các bối cảnh lịch sử hoặc nói về tiền tệ cũ của Anh. Không dùng cho đồng xu hiện đại và đừng nhầm với 'three pennies'.
Examples
My grandfather has a threepence from the 1930s.
Ông tôi có một đồng **threepence** từ những năm 1930.
A threepence was worth three old British pennies.
Một đồng **threepence** trị giá bằng ba đồng penny cũ của Anh.
People collected threepence coins as a hobby.
Nhiều người sưu tầm đồng **threepence** như một sở thích.
Have you ever seen a threepence? They're quite rare now.
Bạn đã từng thấy đồng **threepence** chưa? Bây giờ chúng rất hiếm.
I found a threepence in an old box when I was cleaning the attic.
Tôi đã tìm thấy một đồng **threepence** trong một chiếc hộp cũ khi dọn gác mái.
Collectors pay a lot for a threepence in good condition these days.
Ngày nay các nhà sưu tầm sẵn sàng trả nhiều tiền cho một đồng **threepence** còn tốt.