아무 단어나 입력하세요!

"thracian" in Indonesian

người ThraciaThracia (thuộc về)

Definition

'Người Thracia' là chỉ người đến từ vùng Thracia cổ đại ở Đông Nam châu Âu. Từ này cũng dùng cho những gì liên quan đến Thracia như ngôn ngữ hoặc văn hóa.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật. Danh từ 'người Thracia', tính từ 'liên quan đến Thracia'; ít gặp trong giao tiếp đời thường.

Examples

A Thracian warrior fought in the ancient army.

Một chiến binh **người Thracia** đã chiến đấu trong quân đội cổ đại.

The ruins showed many Thracian symbols.

Trong tàn tích, nhiều biểu tượng **Thracia** xuất hiện.

She studies Thracian culture at university.

Cô ấy học về văn hóa **Thracia** ở trường đại học.

Historians debate whether the artifact is truly Thracian or from another nearby tribe.

Các nhà sử học tranh cãi liệu hiện vật này thực sự là của **Thracia** hay của bộ tộc lân cận khác.

You can still find Thracian traditions in some rural villages today.

Bạn vẫn có thể thấy truyền thống **Thracia** ở một số làng quê ngày nay.

I met a professor who specializes in Thracian languages and ancient scripts.

Tôi đã gặp một giáo sư chuyên về các ngôn ngữ và chữ cổ **Thracia**.