아무 단어나 입력하세요!

"thoughtlessly" in Vietnamese

một cách vô tâmmột cách thiếu suy nghĩ

Definition

Làm điều gì đó mà không suy nghĩ đến hậu quả hoặc không chú ý, không quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình hành động hay lời nói thiếu cẩn trọng, như: 'act thoughtlessly', 'speak thoughtlessly'.

Examples

He answered thoughtlessly and hurt her feelings.

Anh ấy trả lời **một cách thiếu suy nghĩ** và làm cô ấy buồn.

The children acted thoughtlessly in the garden.

Bọn trẻ đã hành động **một cách vô tâm** trong vườn.

She threw the paper away thoughtlessly.

Cô ấy đã vứt tờ giấy đi **một cách thiếu suy nghĩ**.

They thoughtlessly left the door open all night.

Họ **vô tâm** để cửa mở suốt đêm.

He spoke thoughtlessly about something sensitive.

Anh ấy đã nói về một vấn đề nhạy cảm **một cách vô tâm**.

Sometimes people post comments thoughtlessly online.

Đôi khi mọi người đăng bình luận **một cách vô tâm** trên mạng.