아무 단어나 입력하세요!

"thorny" in Vietnamese

có gainan giải (vấn đề)

Definition

Có nhiều gai nhọn; cũng dùng để chỉ vấn đề hoặc tình huống khó giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa bóng chỉ vấn đề khó, thường gặp trong văn viết hoặc giao tiếp nghiêm túc như 'thorny problem', 'thorny issue'.

Examples

The rose bush is very thorny.

Bụi hoa hồng này rất **có gai**.

It is a thorny problem to solve.

Đây là một vấn đề **nan giải** để giải quyết.

She avoided the thorny branches.

Cô ấy tránh những cành cây **có gai**.

Negotiating that contract turned out to be pretty thorny.

Đàm phán hợp đồng đó hóa ra khá **nan giải**.

That’s a thorny issue, so let’s discuss it carefully.

Đó là một vấn đề **nan giải**, vì vậy hãy bàn bạc cẩn thận.

Sometimes, family matters can get really thorny.

Đôi khi, chuyện gia đình có thể trở nên rất **nan giải**.