아무 단어나 입력하세요!

"thorn in your side" in Vietnamese

cái gai trong mắtnguồn phiền toái (ẩn dụ)

Definition

Một người hoặc việc gì đó luôn gây rắc rối hoặc phiền phức cho bạn trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này dùng trong ngôn ngữ đời thường để nói về ai hoặc điều gì khiến bạn đau đầu lâu dài. Gần nghĩa với 'gai trong mắt', hàm ý sự khó chịu kéo dài.

Examples

My little brother can be a real thorn in your side sometimes.

Em trai tôi đôi khi thật sự là một **cái gai trong mắt**.

The faulty printer has been a thorn in your side for weeks.

Cái máy in hỏng này đã là **cái gai trong mắt** suốt nhiều tuần rồi.

The delays in delivery are a thorn in your side for the company.

Việc giao hàng trễ là một **cái gai trong mắt** của công ty.

No matter what I do, that rule is always a thorn in your side for the team.

Dù tôi làm gì, quy tắc đó luôn là **cái gai trong mắt** của cả nhóm.

She’s a great worker, but her constant complaints are a real thorn in your side.

Cô ấy làm việc rất tốt, nhưng việc hay phàn nàn thật là một **cái gai trong mắt**.

Ever since that neighbor moved in, he’s been nothing but a thorn in your side.

Từ khi người hàng xóm đó chuyển đến, anh ta chỉ toàn là **cái gai trong mắt**.