아무 단어나 입력하세요!

"thither" in Vietnamese

đến đó (cổvăn học)

Definition

Là từ cổ dùng trong văn chương mang nghĩa 'đến đó' hoặc 'về phía ấy'. Hầu như chỉ gặp trong tác phẩm văn học cổ điển hay thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh văn học, cổ tích, hoặc thơ ca; không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Hay đi kèm với các từ cổ như 'hither', 'whither'.

Examples

He walked thither to fetch water from the river.

Anh ấy đi bộ **đến đó** để lấy nước từ sông.

The path leads thither, through the woods.

Con đường dẫn **đến đó**, xuyên qua khu rừng.

Send the messenger thither at once.

Gửi sứ giả **đến đó** ngay lập tức.

They journeyed thither in hopes of finding gold.

Họ lên đường **đến đó** với hy vọng tìm được vàng.

Few travelers go thither these days; the land is wild and far away.

Ít ai đi **đến đó** thời nay; vùng đó hoang vu và xa xôi.

“Go thither and wait for me,” he commanded.

"Hãy đi **đến đó** và đợi ta," hắn ra lệnh.