아무 단어나 입력하세요!

"this one is on" in Vietnamese

lần này tôi trảtôi mời

Definition

Bạn dùng để nói khi muốn trả tiền cho ai đó, như bữa ăn hay đồ uống. Thường dùng thể hiện sự hào phóng và thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói: 'Lần này tôi trả' với bạn bè tại quán ăn, cà phê. Được dùng khi muốn thể hiện sự hậu hĩnh, thân thiện.

Examples

Don't worry about the bill—this one is on me.

Đừng lo về hóa đơn—**lần này tôi trả**.

You bought last time, so this one is on me.

Lần trước bạn trả rồi, nên **lần này tôi trả**.

Let’s celebrate! This one is on me.

Hãy ăn mừng nào! **Lần này tôi mời**.

Hey guys, drinks tonight—this one is on me!

Này các bạn, tối nay uống nước—**lần này tôi trả** nha!

If you insist on helping me move, this one is on me next time we go out.

Nếu bạn giúp tôi chuyển nhà, lần sau ra ngoài ăn uống **lần này tôi mời** nhé.

She smiled and said, 'This one is on me, enjoy your dinner.'

Cô ấy mỉm cười và nói: '**Lần này tôi trả**, chúc bạn ngon miệng.'