"thirst for" in Vietnamese
Definition
Một mong muốn hoặc khao khát mạnh mẽ về điều gì đó, đặc biệt là kiến thức, quyền lực, hoặc thành công. Thường dùng theo nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'thirst for knowledge', 'thirst for adventure' và mang tính trang trọng, văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng với những thứ hữu hình như nước hay thức ăn.
Examples
You can really feel his thirst for recognition when he talks about his work.
Bạn có thể cảm nhận rõ **khao khát** được công nhận khi anh ấy nói về công việc của mình.
She has a thirst for knowledge.
Cô ấy có một **khao khát** kiến thức.
His thirst for power made him unpopular.
**Khao khát** quyền lực của anh ấy khiến anh không được ưa thích.
Children often show a thirst for adventure.
Trẻ em thường thể hiện **khao khát** khám phá.
I've always had a thirst for new experiences.
Tôi luôn có **khao khát** trải nghiệm mới.
Her thirst for success drives her to work harder every day.
**Khao khát** thành công thôi thúc cô ấy làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày.