"thirdly" in Vietnamese
Definition
Từ nối trang trọng dùng để giới thiệu ý thứ ba khi liệt kê nhiều lý do hoặc quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bài phát biểu, văn bản trang trọng sau 'firstly', 'secondly'. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Thirdly, we need to finish the project on time.
**Thứ ba là**, chúng ta cần hoàn thành dự án đúng hạn.
Thirdly, remember to check your answers before handing in the test.
**Thứ ba là**, hãy nhớ kiểm tra lại đáp án trước khi nộp bài.
First, prepare the materials. Second, read the instructions. Thirdly, start working.
Đầu tiên, chuẩn bị vật liệu. Thứ hai, đọc hướng dẫn. **Thứ ba là**, bắt đầu làm việc.
Thirdly, let me point out that our competitors are already ahead.
**Thứ ba là**, tôi muốn nhấn mạnh rằng đối thủ của chúng ta đã đi trước rồi.
Finally, always review your notes. Oh, and thirdly, practice makes perfect.
Cuối cùng, luôn xem lại ghi chú của bạn. Ồ, và **thứ ba là**, luyện tập sẽ giúp bạn hoàn thiện.
We discussed the strategy; thirdly, the budget needs approval before moving on.
Chúng ta đã bàn về chiến lược; **thứ ba là**, cần phê duyệt ngân sách trước khi tiếp tục.