"third" in Vietnamese
Definition
“Thứ ba” chỉ số đứng thứ ba trong một trình tự; cũng có thể chỉ một phần trong ba phần bằng nhau của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'thứ ba' cho thứ tự ('the third person'), 'một phần ba' cho phân số ('a third of...'), thường gặp trong ngày tháng ('third of May'), thể thao ('third place').
Examples
She finished in third place in the race.
Cô ấy về đích ở vị trí **thứ ba** trong cuộc đua.
My birthday is on the third of May.
Sinh nhật của tôi là ngày **thứ ba** tháng Năm.
Cut the cake into thirds.
Cắt bánh thành **ba phần**.
This is the third time you’ve called today!
Đây là lần **thứ ba** bạn gọi hôm nay đó!
He ate a third of the pizza by himself.
Anh ấy đã ăn **một phần ba** chiếc pizza một mình.
Let's meet on the third floor near the elevators.
Chúng ta hãy gặp nhau ở tầng **ba** cạnh thang máy nhé.