"think twice about" in Vietnamese
Definition
Trước khi quyết định làm điều gì đó, hãy suy nghĩ cẩn trọng để tránh rủi ro hoặc hậu quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các quyết định lớn ('I would think twice about...'), không áp dụng với chuyện nhỏ. Hay gặp trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự cẩn trọng.
Examples
You should think twice about quitting your job.
Bạn nên **cân nhắc kỹ** trước khi nghỉ việc.
I would think twice about eating food from that place.
Tôi sẽ **cân nhắc kỹ** trước khi ăn ở chỗ đó.
She needs to think twice about lending him money.
Cô ấy nên **cân nhắc kỹ** trước khi cho anh ta vay tiền.
I’d think twice about making that investment right now.
Tôi sẽ **cân nhắc kỹ** trước khi đầu tư vào lúc này.
He didn’t think twice about driving in the storm, but I sure would have.
Anh ấy **không hề cân nhắc** khi lái xe trong bão, nhưng tôi chắc chắn sẽ **cân nhắc kỹ**.
Maybe you should think twice about trusting someone you just met online.
Có lẽ bạn nên **cân nhắc kỹ** trước khi tin ai đó mới gặp trên mạng.