"think through" in Vietnamese
Definition
Trước khi quyết định hay hành động, cân nhắc và xem xét cẩn thận mọi khía cạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống cần suy nghĩ thấu đáo trước quyết định lớn. Không dùng cho quyết định nhanh, bốc đồng. Hay đi với 'cần phải', 'nên' và trong lời khuyên.
Examples
You should think through your plan before starting.
Bạn nên **suy nghĩ kỹ** về kế hoạch trước khi bắt đầu.
Did you think through all the risks?
Bạn đã **cân nhắc kỹ** tất cả rủi ro chưa?
It’s important to think through problems carefully.
Điều quan trọng là phải **suy nghĩ kỹ** các vấn đề.
I didn’t think through the consequences and now I regret it.
Tôi đã không **suy nghĩ kỹ** về hậu quả và bây giờ tôi hối hận.
Let’s think through this together before making a choice.
Hãy **suy nghĩ kỹ** điều này cùng nhau trước khi quyết định.
She always thinks through every detail before making a move.
Cô ấy luôn **cân nhắc kỹ** từng chi tiết trước khi hành động.