"think nothing of doing" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó một cách dễ dàng, không ngần ngại, coi là bình thường. Thường dùng khi người khác thấy khó mà mình thấy bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khiêm tốn hoặc thể hiện việc gì đó không đáng kể. Hay gặp dạng 'think nothing of doing something.'
Examples
He thinks nothing of helping his neighbors with their chores.
Anh ấy **không xem việc giúp hàng xóm là khó**.
She thinks nothing of walking ten kilometers every day.
Cô ấy **không xem việc đi bộ 10km mỗi ngày là khó**.
They think nothing of staying up all night for work.
Họ **không xem việc thức trắng đêm làm việc là khó**.
I think nothing of driving three hours just to see my friends.
Tôi **không ngại lái xe ba tiếng chỉ để gặp bạn bè**.
My mom thinks nothing of cooking for twenty people at a time.
Mẹ tôi **không ngại nấu ăn cho 20 người cùng lúc**.
Some athletes think nothing of training twice a day.
Một số vận động viên **không xem việc tập hai lần mỗi ngày là khó**.