아무 단어나 입력하세요!

"think aloud" in Vietnamese

nghĩ thành lờinói ra suy nghĩ

Definition

Nói ra những suy nghĩ của mình để người khác nghe thấy, thường khi đang tìm câu trả lời hoặc quyết định điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn người khác phản hồi. Không giống 'nói to', chỉ đơn giản là nói lớn tiếng.

Examples

Sometimes I think aloud when I do math problems.

Đôi khi tôi **nghĩ thành lời** khi giải bài toán.

Please think aloud so I can understand your ideas.

Làm ơn **nghĩ thành lời** để tôi có thể hiểu ý tưởng của bạn.

He likes to think aloud when he's planning his day.

Anh ấy thích **nghĩ thành lời** khi lên kế hoạch cho một ngày.

Let me think aloud for a moment—maybe we could try a different approach.

Để tôi **nghĩ thành lời** một chút—có lẽ chúng ta nên thử cách khác.

When she’s stressed, she tends to think aloud without noticing.

Khi căng thẳng, cô ấy thường **nghĩ thành lời** mà không để ý.

Oh, don’t mind me—I was just thinking aloud about the options.

Ồ, đừng bận tâm—tôi chỉ đang **nghĩ thành lời** về các lựa chọn thôi.