아무 단어나 입력하세요!

"think ahead" in Vietnamese

nghĩ trướclên kế hoạch trước

Definition

Chủ động tưởng tượng hoặc chuẩn bị cho những điều có thể xảy ra trong tương lai để sẵn sàng hành động tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi khuyên hoặc nói về chuẩn bị cho tương lai như 'nghĩ trước cho năm tới'. Nhấn mạnh giai đoạn chuẩn bị tinh thần trước các khả năng xảy ra.

Examples

It's smart to think ahead before making decisions.

Thật thông minh khi **nghĩ trước** trước khi đưa ra quyết định.

We always try to think ahead when planning trips.

Chúng tôi luôn cố gắng **nghĩ trước** khi lên kế hoạch cho các chuyến đi.

You should think ahead to avoid problems.

Bạn nên **nghĩ trước** để tránh rắc rối.

If you think ahead to next year, what goals do you want to set?

Nếu bạn **nghĩ trước** về năm tới, bạn muốn đặt mục tiêu gì?

Good leaders always think ahead about possible challenges.

Những nhà lãnh đạo tốt luôn **nghĩ trước** về những thách thức có thể xảy ra.

I forgot to think ahead and now I'm out of groceries.

Tôi đã quên **nghĩ trước** nên bây giờ không còn đồ ăn nữa.