"things haven't been easy" in Vietnamese
Definition
Gần đây cuộc sống hoặc một tình huống nào đó đã gặp nhiều khó khăn, không suôn sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, hay dùng để tâm sự về khó khăn cá nhân. Có thể ám chỉ mọi lĩnh vực: công việc, sức khỏe, gia đình... Đôi khi diễn đạt nhẹ nhàng về thời gian rất vất vả.
Examples
Things haven't been easy since I lost my job.
Từ khi mất việc, **mọi chuyện không hề dễ dàng**.
After the accident, things haven't been easy for our family.
Sau tai nạn, gia đình chúng tôi **mọi chuyện không hề dễ dàng**.
Things haven't been easy lately, but I'm trying to stay positive.
Gần đây, **mọi chuyện không hề dễ dàng**, nhưng tôi đang cố gắng lạc quan.
Honestly, things haven't been easy, but I don't want to give up.
Thật lòng, **mọi chuyện không hề dễ dàng**, nhưng tôi không muốn bỏ cuộc.
You know, things haven't been easy, but I'm getting through it.
Bạn biết đấy, **mọi chuyện không hề dễ dàng**, nhưng tôi đang vượt qua.
I'm not going to lie—things haven't been easy, but I'm hopeful for the future.
Tôi không nói dối đâu—**mọi chuyện không hề dễ dàng**, nhưng tôi vẫn hy vọng vào tương lai.