아무 단어나 입력하세요!

"things getting you down" in Vietnamese

những điều làm bạn buồnnhững chuyện khiến bạn nản lòng

Definition

Dùng để diễn tả khi các vấn đề, lo lắng hoặc tình huống làm bạn cảm thấy buồn, chán nản hoặc không vui như thường lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói chuyện thân mật để an ủi hoặc động viên ai đó: 'Đừng để mọi thứ làm bạn buồn'. Chỉ cảm xúc tạm thời, không phải vấn đề nghiêm trọng.

Examples

Are things getting you down these days?

Dạo này có **điều gì làm bạn buồn** không?

Try not to let things get you down.

Đừng để **mọi thứ làm bạn buồn** nhé.

When things get you down, talk to a friend.

Khi **những điều làm bạn buồn**, hãy nói chuyện với bạn bè.

Don’t let all these things getting you down ruin your weekend.

Đừng để tất cả **những chuyện làm bạn nản lòng** phá hỏng cuối tuần của bạn.

If you ever feel things getting you down, just remember you can call me anytime.

Nếu bạn cảm thấy **những chuyện làm bạn buồn**, cứ nhớ là bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

Sometimes life is hard, but I try not to let things get me down for too long.

Đôi khi cuộc sống khó khăn, nhưng tôi cố không để **những chuyện buồn kéo dài quá lâu**.