"thingamabob" in Vietnamese
Definition
Khi không biết hoặc không muốn nói tên đồ vật nào đó, dùng từ này cực kỳ thân mật, vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng vui vẻ, thân mật trong hội thoại. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 'cái gì đó', 'đồ gì đó' hay dùng trong đời thường.
Examples
Can you hand me that thingamabob on the table?
Đưa cho mình cái **gì đó** trên bàn được không?
I need the thingamabob to fix my bike.
Tôi cần cái **đồ gì đó** để sửa xe.
Where did I leave the thingamabob?
Mình để cái **gì đó** ở đâu nhỉ?
Pass me the thingamabob—you know, the twisty one next to the cup.
Đưa mình cái **gì đó** đi—cái xoắn ở cạnh cái cốc ấy.
My dad always calls remote controls 'that thingamabob.'
Bố tôi luôn gọi điều khiển là 'cái **gì đó**'.
Just grab a thingamabob from the drawer if you can't find the right tool.
Nếu không tìm được dụng cụ đúng, cứ lấy tạm một cái **đồ gì đó** trong ngăn kéo.