"thing of the past" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó không còn tồn tại hoặc không còn phổ biến nữa, chuyện đã qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cấu trúc 'X là chuyện của quá khứ' để nhấn mạnh điều gì đó đã lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại.
Examples
Writing letters by hand is a thing of the past.
Viết thư tay giờ là **chuyện của quá khứ**.
Black-and-white TV is a thing of the past.
Tivi trắng đen là **chuyện của quá khứ**.
Typewriters are a thing of the past in most offices.
Máy đánh chữ đã là **chuyện của quá khứ** ở hầu hết văn phòng.
Pay phones are basically a thing of the past now.
Hiện nay, điện thoại công cộng về cơ bản là **chuyện của quá khứ**.
People say privacy is a thing of the past with all this new technology.
Nhiều người nói quyền riêng tư là **chuyện của quá khứ** với tất cả công nghệ mới này.
For many, wearing a watch is a thing of the past because they use their phones for time.
Với nhiều người, đeo đồng hồ là **chuyện của quá khứ** vì họ dùng điện thoại để xem giờ.