아무 단어나 입력하세요!

"thickness" in Vietnamese

độ dày

Definition

Diễn tả khoảng cách từ mặt này sang mặt kia, qua tâm của vật thể. Cũng dùng để chỉ mức độ dày hay sâu của vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được. Hay dùng với vật liệu hoặc chất (ví dụ: 'độ dày của tường'). Thường đi với đơn vị ('độ dày 5mm'). Khác với 'chiều rộng' hay 'chiều cao'.

Examples

The thickness of this book makes it heavy.

**Độ dày** của cuốn sách này khiến nó nặng.

We measured the thickness of the wall.

Chúng tôi đã đo **độ dày** của bức tường.

Please check the thickness of the glass before using it.

Vui lòng kiểm tra **độ dày** của kính trước khi sử dụng.

I was surprised by the thickness of the fog this morning.

Tôi ngạc nhiên về **độ dày** của sương mù sáng nay.

You can adjust the thickness of the soup by adding water.

Bạn có thể điều chỉnh **độ đặc** của súp bằng cách thêm nước.

Different paints require different thickness for the best result.

Các loại sơn khác nhau cần **độ dày** khác nhau để đạt kết quả tốt nhất.