아무 단어나 입력하세요!

"thickly" in Vietnamese

dày đặcmột cách dày

Definition

Chỉ cách một thứ gì đó được phân bố, trải ra hoặc bao phủ với mật độ cao hoặc rất dày. Thường dùng để mô tả cách vật chất lấp đầy không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ hoặc phân từ như 'thickly covered', 'spread thickly'. Không dùng để mô tả danh từ trực tiếp, hãy dùng 'thick'.

Examples

The cake was thickly covered with chocolate.

Bánh được phủ **dày đặc** bằng sô-cô-la.

He spread butter thickly on his toast.

Anh ấy phết bơ **dày** lên bánh mì nướng của mình.

The forest is thickly populated with trees.

Khu rừng **dày đặc** cây cối.

Snow fell thickly during the night, making the roads hard to use.

Tuyết rơi **dày đặc** suốt đêm, khiến đường khó đi lại.

Her hair grew thickly around her face, framing it softly.

Tóc cô ấy mọc **dày** quanh khuôn mặt, tạo khung mềm mại.

He spoke thickly because of his cold and sore throat.

Anh ấy nói **khó nghe** vì bị cảm và đau họng.