"thickens" in Vietnamese
Definition
Khi một chất lỏng, sốt hoặc tình huống trở nên đặc hoặc khó hiểu hơn. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nấu ăn với súp, sốt hoặc dùng bóng gió khi câu chuyện/phức tạp tăng. Không dùng cho vật thể cứng.
Examples
The soup thickens as it cooks.
Súp **đặc lại** khi nấu.
When you add flour, the sauce thickens.
Khi thêm bột, nước sốt sẽ **đặc lại**.
Paint thickens if left open too long.
Sơn sẽ **đặc lại** nếu để quá lâu.
The plot thickens as more secrets are revealed.
Cốt truyện **trở nên phức tạp** khi nhiều bí mật được hé lộ.
Traffic always thickens right before rush hour.
Giao thông luôn **dày đặc lại** ngay trước giờ cao điểm.
It starts slow but the tension really thickens in the middle of the movie.
Ban đầu mọi thứ chậm nhưng đến giữa phim, sự căng thẳng thực sự **tăng lên**.