아무 단어나 입력하세요!

"thickened" in Vietnamese

đặc lạidày lên

Definition

Chỉ trạng thái trở nên đặc hơn hoặc dày hơn, thường dùng cho chất lỏng, hỗn hợp hoặc vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả món ăn, chất lỏng đã trở nên đặc hơn ('thickened sauce'), đôi khi dùng cho vật liệu. Không nhầm với 'thicker' (so sánh hơn) hoặc 'thicken' (động từ).

Examples

The soup has thickened after cooking for an hour.

Sau một tiếng nấu, súp đã **đặc lại**.

He used flour to make the sauce thickened.

Anh ấy dùng bột mì để làm cho sốt **đặc lại**.

The cream looks thickened now.

Bây giờ kem trông đã **đặc lại** rồi.

After adding cornstarch, the pudding really thickened up nicely.

Sau khi thêm bột ngô, pudding đã **đặc lại** rất ngon.

The fog outside has thickened, making it hard to see the road.

Sương mù bên ngoài đã **dày đặc hơn**, khiến khó nhìn thấy đường.

Her hair has thickened over the years and looks even fuller now.

Tóc cô ấy đã **dày lên** theo năm tháng và giờ trông còn bồng bềnh hơn.