아무 단어나 입력하세요!

"thick of things" in Vietnamese

trong tâm điểmgiữa sự kiện

Definition

Ở giữa phần bận rộn hoặc sôi động nhất của một sự việc, đặc biệt nơi diễn ra hành động hay cảm xúc quan trọng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang tính thân mật, thường dùng 'in the thick of things'. Nói về việc ai đó rất tham gia chứ không chỉ đứng ngoài. Phổ biến trong công việc, sự kiện hoặc cảnh hành động. Không giống ‘in the heat of the moment’, nhấn mạnh vào sự hiện diện thực tế.

Examples

She was right in the thick of things during the meeting.

Cô ấy ở **trong tâm điểm** buổi họp.

Reporters always want to be in the thick of things.

Phóng viên lúc nào cũng muốn ở **trong tâm điểm**.

He likes to be in the thick of things, not just watching.

Anh ấy thích ở **giữa sự kiện**, không chỉ quan sát.

You’ll find me right in the thick of things at any party — I can’t just stand back.

Bất kỳ bữa tiệc nào cũng thấy tôi ở **tâm điểm** — tôi không thể đứng ngoài.

As soon as the project started, she threw herself into the thick of things.

Ngay khi dự án bắt đầu, cô ấy lao vào **tâm điểm**.

I was so busy, I didn’t even notice I was in the thick of things until it was over.

Bận rộn quá nên tôi không để ý mình đang ở **tâm điểm** cho đến khi xong việc.