아무 단어나 입력하세요!

"they've" in Vietnamese

họ đãhọ có

Definition

'They've' là dạng rút gọn của 'they have', dùng để chỉ họ đã làm gì (hoàn thành) hoặc nói rằng họ có cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'They've' chủ yếu dùng trong nói chuyện, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Có thể dùng cho 'họ có' hoặc 'họ đã (làm gì)'.

Examples

They've finished their homework.

**Họ đã** làm xong bài tập về nhà.

They've got two dogs.

**Họ có** hai con chó.

They've lived here for years.

**Họ đã** sống ở đây nhiều năm rồi.

They've never seen snow before.

**Họ chưa từng** thấy tuyết bao giờ.

They've got to hurry or they'll miss the bus.

**Họ phải** nhanh lên, nếu không sẽ lỡ xe buýt.

I can't believe how much they've changed.

Tôi không thể tin được **họ đã** thay đổi nhiều như vậy.