아무 단어나 입력하세요!

"they'll" in Vietnamese

họ sẽ

Definition

'họ sẽ' là cách nói viết tắt của 'họ sẽ', dùng để nói về hành động nhóm người hoặc vật sẽ làm trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'họ sẽ' mang tính thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng hay học thuật. Chỉ dùng với chủ ngữ số nhiều ('họ'). Thường đi trước động từ nguyên thể: 'họ sẽ đến', 'họ sẽ giúp'.

Examples

They'll come to the party tonight.

**Họ sẽ** đến bữa tiệc tối nay.

They'll help you if you ask.

Nếu bạn hỏi, **họ sẽ** giúp bạn.

They'll be here at 5 o'clock.

**Họ sẽ** có mặt ở đây lúc 5 giờ.

I bet they'll love the surprise.

Tôi cá là **họ sẽ** thích bất ngờ này.

Do you think they'll finish on time?

Bạn có nghĩ **họ sẽ** hoàn thành đúng hạn không?

They'll never believe what happened!

**Họ sẽ** không bao giờ tin chuyện đã xảy ra đâu!