"thespians" in Vietnamese
Definition
Những người biểu diễn trong kịch hoặc tham gia vào lĩnh vực sân khấu, đặc biệt là diễn viên trên sân khấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật, giải thưởng hoặc nói về sân khấu truyền thống, chứ không dùng cho phim hay truyền hình.
Examples
Many thespians attended the opening night of the play.
Nhiều **diễn viên sân khấu** đã tham dự đêm khai mạc vở diễn.
The school club is for young thespians who love drama.
Câu lạc bộ của trường dành cho những **diễn viên sân khấu** trẻ yêu thích kịch nghệ.
Some thespians wore costumes to promote the show.
Một số **diễn viên sân khấu** mặc trang phục để quảng bá cho vở diễn.
It's always exciting to see talented thespians bring characters to life on stage.
Luôn thú vị khi thấy các **diễn viên sân khấu** tài năng làm sống động các nhân vật trên sân khấu.
The annual festival attracts thespians from all over the country.
Lễ hội thường niên thu hút các **diễn viên sân khấu** từ khắp mọi miền đất nước.
After the show, the thespians gathered backstage to celebrate.
Sau buổi diễn, các **diễn viên sân khấu** tập trung sau hậu trường để ăn mừng.