아무 단어나 입력하세요!

"thermals" in Vietnamese

đồ lót giữ nhiệtluồng không khí nóng

Definition

'Thermals' là đồ lót đặc biệt giúp giữ ấm cơ thể khi trời lạnh hoặc những luồng không khí nóng bốc lên giúp chim và tàu lượn bay cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nghĩa quần áo, thường dùng dạng số nhiều thân mật như 'mặc thermals'; với nghĩa không khí, hay gặp trong lĩnh vực tự nhiên, thể thao ngoài trời hoặc hàng không. Ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Examples

I always wear my thermals when it's snowing.

Khi trời có tuyết, tôi luôn mặc **đồ lót giữ nhiệt** của mình.

Eagles use thermals to fly higher in the sky.

Đại bàng dùng **luồng không khí nóng** để bay cao hơn trên bầu trời.

My thermals kept me warm during the camping trip.

**Đồ lót giữ nhiệt** của tôi đã giúp tôi ấm suốt chuyến cắm trại.

Don't forget your thermals—it's freezing out there!

Đừng quên **đồ lót giữ nhiệt** của bạn—ngoài đó lạnh lắm!

Paragliders love to catch thermals on sunny afternoons.

Dân dù lượn rất thích bắt được **luồng không khí nóng** trong những buổi chiều nắng.

After a day in the snow, fresh thermals feel amazing.

Sau một ngày ở trong tuyết, mặc **đồ lót giữ nhiệt** mới thật tuyệt vời.